开垦
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "开垦" (kāikěn) mang nghĩa "khai khẩn, vỡ đất hoang", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 垦 (kěn - khẩn): "Khai hoang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 垦: Dùng sức lực bền bỉ cứng cỏi (艮) cày xới từng thửa đất hoang (土) để khai hoang trồng trọt (垦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开垦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai khẩn, vỡ đất hoang
Ví dụ (5)
他们决定开垦这片荒地。
Họ quyết định khai khẩn mảnh đất hoang này.
They decided to reclaim this wasteland.
经过几年的开垦,这里变成了肥沃的农田。
Sau vài năm khai khẩn, nơi đây đã biến thành đất nông nghiệp màu mỡ.
After several years of land reclamation, this place has become fertile farmland.
农民们正在山上开垦梯田。
Những người nông dân đang khai khẩn ruộng bậc thang trên núi.
The farmers are reclaiming terraced fields on the mountain.
开垦处女地需要付出很大的艰辛。
Khai khẩn vùng đất trinh nguyên cần phải bỏ ra rất nhiều gian khổ.
Reclaiming virgin land requires tremendous hardship.
政府鼓励大家去边疆开垦。
Chính phủ khuyến khích mọi người đi ra biên cương khai khẩn.
The government encourages people to go to the frontier regions to reclaim land.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây