崛起
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "崛起" (juéqǐ) mang nghĩa "nổi dậy, trỗi dậy, vươn lên", kết hợp bởi 崛 (jué - quật): "mọc lên đột ngột" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 崛: Ngọn núi đá (山) dù từng bị uốn khúc, khuất lấp (屈) vẫn vươn mình trỗi dậy và mọc lên đột ngột giữa trời (崛). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 崛起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nổi dậy, trỗi dậy, vươn lên
Ví dụ (5)
这座城市在过去十年中迅速崛起,成为经济中心。
Thành phố này đã nhanh chóng vươn lên trong thập kỷ qua, trở thành một trung tâm kinh tế.
Over the past decade, this city has risen rapidly to become an economic hub.
这家科技公司的崛起改变了整个行业的格局。
Sự trỗi dậy của công ty công nghệ này đã thay đổi cục diện của toàn ngành.
The rise of this tech company changed the landscape of the entire industry.
群山在平原上拔地而起,巍然崛起。
Những ngọn núi nhô lên từ đồng bằng, vươn lên sừng sững.
Mountains rise abruptly from the plain, towering majestically.
许多新兴国家正在国际舞台上逐渐崛起。
Nhiều quốc gia mới nổi đang dần trỗi dậy trên trường quốc tế.
Many emerging countries are gradually rising on the international stage.
经过几代人的努力,这个家族再次崛起。
Sau vài thế hệ nỗ lực, gia tộc này đã một lần nữa vươn lên.
After the efforts of several generations, this family rose again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây