决议
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "决议" (juéyì) mang nghĩa "nghị quyết, quyết nghị", kết hợp bởi 决 (jué - quyết): "quyết định" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 决议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghị quyết, quyết nghị
Ví dụ (5)
委员会通过了一项决议。
Ủy ban đã thông qua một nghị quyết.
The committee passed a resolution.
这是一项历史性的决议。
Đây là một nghị quyết mang tính lịch sử.
This is a historic resolution.
他们正在起草一项新决议。
Họ đang dự thảo một nghị quyết mới.
They are drafting a new resolution.
大会对该决议进行了表决。
Đại hội đã tiến hành biểu quyết về nghị quyết đó.
The assembly voted on the resolution.
我们必须坚决执行党的决议。
Chúng ta phải kiên quyết chấp hành nghị quyết của đảng.
We must resolutely implement the Party's resolution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây