ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
剧院
jùyuàn
rạp hát, nhà hát
Hán việt: kịch viện
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "剧院" (jùyuàn) mang nghĩa "rạp hát, nhà hát", kết hợp bởi 剧 (jù - kịch): "Kịch" + 院 (yuàn - viện): "Viện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院).

Thành phần cấu tạo

剧院
jùyuàn
rạp hát, nhà hát
剧
jù • kịch
Kịch
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
院
yuàn • viện
Viện
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
完
Chữ Hoàn
hoàn thành, xong / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:rạp hát, nhà hát
Ví dụ (5)
wǒmen我们jīnwǎn今晚yào要qù去jùyuàn剧院kàn看yǎnchū演出。
Tối nay chúng tôi sẽ đến nhà hát xem biểu diễn.
We're going to the theater tonight to watch a performance.
zhè这gè个chéngshì城市de的guójiādàjùyuàn国家大剧院fēicháng非常zhuàngguān壮观。
Nhà hát lớn quốc gia của thành phố này vô cùng tráng lệ.
The National Grand Theater in this city is very magnificent.
jùyuàn剧院lǐ里zuòmǎn坐满le了guānzhòng观众。
Trong rạp hát đã ngồi kín khán giả.
The theater was filled with audience members.
tā他zài在yì一jiā家zhùmíng著名de的jùyuàn剧院gōngzuò工作。
Anh ấy làm việc tại một nhà hát nổi tiếng.
He works at a famous theater.
jùyuàn剧院de的yīnxiǎng音响xiàoguǒ效果hěn很hǎo好。
Hiệu ứng âm thanh của rạp hát rất tốt.
The theater has excellent acoustics.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây