剧团
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "剧团" (jùtuán) mang nghĩa "đoàn kịch, đoàn nghệ thuật", kết hợp bởi 剧 (jù - kịch): "Kịch" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 剧团
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoàn kịch, đoàn nghệ thuật
Ví dụ (5)
她是我们剧团的台柱子。
Cô ấy là trụ cột của đoàn kịch chúng tôi.
She is the star performer of our troupe.
这个剧团正在全国巡回演出。
Đoàn kịch này đang lưu diễn trên toàn quốc.
This troupe is touring the country.
剧团招募了许多年轻的演员。
Đoàn nghệ thuật đã chiêu mộ rất nhiều diễn viên trẻ.
The troupe recruited many young actors.
他们剧团今晚有一场重要的表演。
Đoàn kịch của họ tối nay có một buổi biểu diễn quan trọng.
Their troupe has an important performance tonight.
他从小就跟着父母在剧团里生活。
Từ nhỏ anh ấy đã sống cùng bố mẹ trong đoàn kịch.
He grew up living with his parents in the troupe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây