境遇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "境遇" (jìngyù) mang nghĩa "cảnh ngộ, hoàn cảnh sống", kết hợp bởi 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 境遇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảnh ngộ, hoàn cảnh sống
Ví dụ (5)
他们有着相似的境遇。
Họ có cảnh ngộ tương tự nhau.
They are in similar circumstances.
无论境遇如何,他总是保持乐观。
Dù hoàn cảnh sống có ra sao, anh ấy vẫn luôn giữ tinh thần lạc quan.
No matter what his circumstances are, he always remains optimistic.
我非常同情她的悲惨境遇。
Tôi rất đồng cảm với cảnh ngộ bi thảm của cô ấy.
I deeply sympathize with her miserable plight.
童年时代的境遇深深地影响了他的性格。
Hoàn cảnh sống thời thơ ấu đã ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách của anh ấy.
The circumstances of his childhood deeply influenced his character.
通过不断的努力,他改变了自己的境遇。
Thông qua sự nỗ lực không ngừng, anh ấy đã thay đổi được cảnh ngộ của mình.
Through constant effort, he changed his circumstances.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây