静止
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "静止" (jìngzhǐ) mang nghĩa "đứng yên, không chuyển động", kết hợp bởi 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 静止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đứng yên, không chuyển động
Ví dụ (5)
湖面静止得像一面镜子。
Mặt hồ tĩnh lặng như một tấm gương.
The surface of the lake was as still as a mirror.
时间仿佛在这一刻静止了。
Thời gian dường như đứng im tại khoảnh khắc này.
Time seemed to stand still at that moment.
绝对静止的物体是不存在的。
Vật thể đứng im tuyệt đối là không tồn tại.
Absolutely stationary objects do not exist.
听到这个消息,他整个人都静止了。
Nghe được tin này, cả người anh ấy đứng im bất động.
Upon hearing the news, he froze completely.
画面突然静止,大家都不知道发生了什么。
Khung hình đột nhiên đứng im, mọi người đều không biết chuyện gì đã xảy ra.
The image suddenly froze, and no one knew what had happened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây