ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
静止
jìngzhǐ
đứng yên, không chuyển động
Hán việt: tĩnh chỉ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "静止" (jìngzhǐ) mang nghĩa "đứng yên, không chuyển động", kết hợp bởi 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).

Thành phần cấu tạo

静止
jìngzhǐ
đứng yên, không chuyển động
静
jìng • tĩnh
Yên tĩnh
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
止
zhǐ • chỉ
Dừng lại
止
Bộ Chỉ
Hình bàn chân đứng yên một chỗ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:đứng yên, không chuyển động
Ví dụ (5)
húmiàn湖面jìngzhǐ静止de得xiàng像yímiàn一面jìngzi镜子。
Mặt hồ tĩnh lặng như một tấm gương.
The surface of the lake was as still as a mirror.
shíjiān时间fǎngfú仿佛zài在zhè这yíkè一刻jìngzhǐ静止le了。
Thời gian dường như đứng im tại khoảnh khắc này.
Time seemed to stand still at that moment.
juéduì绝对jìngzhǐ静止de的wùtǐ物体shì是bù不cúnzài存在de的。
Vật thể đứng im tuyệt đối là không tồn tại.
Absolutely stationary objects do not exist.
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,tā他zhěnggè整个rén人dōu都jìngzhǐ静止le了。
Nghe được tin này, cả người anh ấy đứng im bất động.
Upon hearing the news, he froze completely.
huàmiàn画面tūrán突然jìngzhǐ静止,dàjiā大家dōu都bù不zhīdào知道fāshēng发生le了shénme什么。
Khung hình đột nhiên đứng im, mọi người đều không biết chuyện gì đã xảy ra.
The image suddenly froze, and no one knew what had happened.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây