竞相
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "竞相" (jìngxiāng) mang nghĩa "tranh nhau, đua nhau", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 竞相
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tranh nhau, đua nhau
Ví dụ (5)
春天到了,百花竞相开放。
Mùa xuân đến, trăm hoa đua nhau nở rộ.
Spring has arrived, and a hundred flowers are blooming in competition.
各大媒体竞相报道了这一重大新闻。
Các phương tiện truyền thông lớn đua nhau đưa tin về tin tức trọng đại này.
Major media outlets rushed to report this important news.
为了吸引顾客,商家竞相降价。
Để thu hút khách hàng, các cửa hàng tranh nhau giảm giá.
To attract customers, businesses competed to lower their prices.
这款新产品刚上市,人们就竞相购买。
Sản phẩm mới này vừa ra mắt, mọi người đã đua nhau mua.
As soon as this new product hit the market, people rushed to buy it.
这个新颖的设计一经推出,便被其他公司竞相模仿。
Thiết kế mới lạ này vừa tung ra, liền bị các công ty khác tranh nhau bắt chước.
As soon as this innovative design was launched, other companies rushed to imitate it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây