惊叹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惊叹" (jīngtàn) mang nghĩa "thán phục, kinh ngạc", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 叹 (tàn - thán): "Thở dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 叹: Mở miệng (口) hết lần này lại (又) đến lần khác buông tiếng thở não nề vì tiếc nuối chính là đang thở dài, than vãn (叹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊叹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thán phục, kinh ngạc
Ví dụ (5)
这里的自然美景令人惊叹。
Cảnh sắc thiên nhiên nơi đây khiến con người ta phải kinh thán.
The natural beauty here is breathtaking.
他的精湛演技让观众惊叹不已。
Kỹ năng diễn xuất điêu luyện của anh ấy khiến khán giả không ngừng thán phục.
His superb acting left the audience in awe.
这座建筑的独特设计令人惊叹。
Thiết kế độc đáo của tòa nhà này thật đáng kinh ngạc.
The unique design of this building is astonishing.
现代科技的发展速度让人惊叹。
Tốc độ phát triển của công nghệ hiện đại khiến người ta phải thán phục.
The rapid pace of modern technological development is astonishing.
看到那件艺术品,我不禁发出惊叹。
Nhìn thấy tác phẩm nghệ thuật đó, tôi không kìm được mà phát ra tiếng kinh thán.
Seeing that work of art, I couldn't help but let out a gasp of amazement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây