紧接着
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "紧接着" (jǐn jiēzhe) mang nghĩa "liền ngay sau đó, kế tiếp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧接着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:liền ngay sau đó, kế tiếp
Ví dụ (5)
他先吃完饭,紧接着就去散步了。
Anh ấy ăn cơm xong, liền ngay sau đó đi tản bộ luôn.
He finished his meal and immediately went for a walk.
闪电过后,紧接着就是一声雷响。
Sau tia chớp, liền ngay sau đó là một tiếng sấm vang lên.
After the lightning, a clap of thunder followed immediately.
会议刚结束,紧接着又有一个面试。
Cuộc họp vừa kết thúc, kế tiếp lại có một buổi phỏng vấn.
The meeting had just ended, and it was immediately followed by another interview.
他道了歉,紧接着离开了房间。
Anh ấy đã xin lỗi, liền ngay sau đó rời khỏi căn phòng.
He apologized and then immediately left the room.
第一名选手到达终点,紧接着第二名也到了。
Tuyển thủ đầu tiên đến đích, kế tiếp người thứ hai cũng đến.
The first contestant reached the finish line, and the second arrived right after.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây