ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
接纳
jiēnà
chấp nhận, tiếp nhận, nhận vào
Hán việt: tiếp nạp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "接纳" (jiēnà) mang nghĩa "chấp nhận, tiếp nhận, nhận vào", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).

Thành phần cấu tạo

接纳
jiēnà
chấp nhận, tiếp nhận, nhận vào
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)
纳
nà • nạp
Chấp nhận
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
内
Nội
Trong / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chấp nhận, tiếp nhận, nhận vào
Ví dụ (5)
wěiyuánhuì委员会jiēnà接纳le了tā他de的jiànyì建议。
Ủy ban đã chấp nhận kiến nghị của anh ấy.
The committee accepted his suggestion.
wǒmen我们yīnggāi应该xuéhuì学会jiēnà接纳biérén别人de的quēdiǎn缺点。
Chúng ta nên học cách chấp nhận khuyết điểm của người khác.
We should learn to accept other people's shortcomings.
zhè这gè个xiéhuì协会gānggāng刚刚jiēnà接纳le了wǔ五míng名xīn新chéngyuán成员。
Hiệp hội này vừa mới tiếp nhận năm thành viên mới.
The association has just admitted five new members.
zhǐyǒu只有zhēnzhèng真正jiēnà接纳zìjǐ自己,cái才néng能huòdé获得nèixīn内心de的píngjìng平静。
Chỉ khi thực sự chấp nhận bản thân, mới có thể có được sự bình yên trong tâm hồn.
Only by truly accepting yourself can you attain inner peace.
nà那gè个guójiā国家juédìng决定jiēnà接纳gèngduō更多de的nànmín难民。
Quốc gia đó đã quyết định tiếp nhận nhiều người tị nạn hơn.
That country decided to accept more refugees.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây