奖品
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奖品" (jiǎngpǐn) mang nghĩa "phần thưởng, giải thưởng vật chất", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奖品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phần thưởng, giải thưởng vật chất
Ví dụ (5)
一等奖的奖品是一辆崭新的自行车。
Phần thưởng của giải nhất là một chiếc xe đạp mới tinh.
The first prize is a brand-new bicycle.
他在比赛中赢得了许多奖品。
Anh ấy đã giành được rất nhiều phần thưởng trong cuộc thi.
He won many prizes in the competition.
公司为年会准备了丰厚的奖品。
Công ty đã chuẩn bị những phần thưởng hậu hĩnh cho tiệc cuối năm.
The company prepared generous prizes for the annual party.
每个参与者都能得到一份小奖品。
Mỗi người tham gia đều có thể nhận được một phần thưởng nhỏ.
Each participant can receive a small prize.
奖品将会邮寄到你的家里。
Phần thưởng sẽ được gửi qua đường bưu điện đến nhà bạn.
The prize will be mailed to your home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây