ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
建树
jiànshù
thành tựu, đóng góp có giá trị
Hán việt: kiến thụ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "建树" (jiànshù) mang nghĩa "thành tựu, đóng góp có giá trị", kết hợp bởi 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).

Thành phần cấu tạo

建树
jiànshù
thành tựu, đóng góp có giá trị
建
jiàn • kiến
xây dựng
廴
Bộ Dẫn
Bước dài (phía dưới)
聿
Duật
Cây bút / âm đọc (phía trên)
树
shù • thụ
cây
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
寸
Bộ Thốn
Tay đo, chăm sóc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:thành tựu, đóng góp có giá trị
Ví dụ (5)
tā他zài在kēxué科学yánjiū研究fāngmiàn方面pǒ颇yǒu有jiànshù建树。
Anh ấy có nhiều thành tựu đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
He has made considerable achievements in scientific research.
jīngguò经过duōnián多年de的nǔlì努力,tā他zài在wénxuéjiè文学界qǔdé取得le了yídìng一定de的jiànshù建树。
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã đạt được những đóng góp nhất định trong giới văn học.
After years of hard work, he has made certain achievements in the literary world.
rúguǒ如果nǐ你bùsījìnqǔ不思进取,zhè这yìshēng一生zhùdìng注定háowú毫无jiànshù建树。
Nếu bạn không có ý chí cầu tiến, cả đời này định sẵn sẽ không có thành tựu gì.
If you do not strive to improve yourself, you are destined to accomplish nothing in this life.
zhè这wèi位niánqīng年轻de的jiàoshòu教授zài在réngōngzhìnéng人工智能lǐngyù领域yǒu有zhe着zhuóyuè卓越de的jiànshù建树。
Vị giáo sư trẻ này có những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
This young professor has made outstanding achievements in the field of artificial intelligence.
wǒmen我们xīwàng希望xīnrèn新任jīnglǐ经理néng能zài在gōngsī公司fāzhǎn发展shàng上yǒusuǒ有所jiànshù建树。
Chúng tôi hy vọng giám đốc mới nhậm chức có thể tạo ra những đóng góp giá trị cho sự phát triển của công ty.
We hope the new manager will make some achievements in the company's development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây