建树
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "建树" (jiànshù) mang nghĩa "thành tựu, đóng góp có giá trị", kết hợp bởi 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 建树
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:thành tựu, đóng góp có giá trị
Ví dụ (5)
他在科学研究方面颇有建树。
Anh ấy có nhiều thành tựu đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
He has made considerable achievements in scientific research.
经过多年的努力,他在文学界取得了一定的建树。
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã đạt được những đóng góp nhất định trong giới văn học.
After years of hard work, he has made certain achievements in the literary world.
如果你不思进取,这一生注定毫无建树。
Nếu bạn không có ý chí cầu tiến, cả đời này định sẵn sẽ không có thành tựu gì.
If you do not strive to improve yourself, you are destined to accomplish nothing in this life.
这位年轻的教授在人工智能领域有着卓越的建树。
Vị giáo sư trẻ này có những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
This young professor has made outstanding achievements in the field of artificial intelligence.
我们希望新任经理能在公司发展上有所建树。
Chúng tôi hy vọng giám đốc mới nhậm chức có thể tạo ra những đóng góp giá trị cho sự phát triển của công ty.
We hope the new manager will make some achievements in the company's development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây