见效
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "见效" (jiànxiào) mang nghĩa "có hiệu quả, phát huy tác dụng", kết hợp bởi 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 见效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:có hiệu quả, phát huy tác dụng
Ví dụ (5)
这种药吃下去很快就见效。
Loại thuốc này uống vào sẽ rất nhanh có hiệu quả.
This medicine works very quickly once you take it.
新政策还没有见效。
Chính sách mới vẫn chưa phát huy tác dụng.
The new policy has not taken effect yet.
不要指望一两天就能见效。
Đừng mong đợi một hai ngày là có thể thấy được hiệu quả.
Don't expect it to work in just a day or two.
他们的营销策略终于开始见效了。
Chiến lược tiếp thị của họ cuối cùng cũng bắt đầu phát huy tác dụng rồi.
Their marketing strategy has finally started to pay off.
学习语言需要坚持才能见效。
Học ngôn ngữ cần phải kiên trì thì mới có hiệu quả.
Learning a language requires persistence before you can see results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây