急需
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "急需" (jíxū) mang nghĩa "cần gấp, cấp thiết cần", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 需 (xū - nhu): "Cần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 需: Gặp cơn mưa lớn (雨) đổ xuống bất ngờ, người đi đường có bộ râu dài (而) phải dừng lại chờ tạnh và chuẩn bị đồ dùng thiết yếu, nghĩa là nhu cầu, cần thiết (需).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 急需
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cần gấp, cấp thiết cần
Ví dụ (5)
灾区急需医疗物资。
Vùng thiên tai đang cần gấp vật tư y tế.
The disaster area is in urgent need of medical supplies.
这家公司目前急需有经验的工程师。
Công ty này hiện tại đang cần gấp kỹ sư có kinh nghiệm.
This company is currently in urgent need of experienced engineers.
我急需一笔钱来交学费。
Tôi đang cần gấp một khoản tiền để đóng học phí.
I urgently need some money to pay my tuition.
这个项目急需你的帮助。
Dự án này đang cấp thiết cần sự giúp đỡ của bạn.
This project urgently needs your help.
我们急需解决这个问题,不能再拖了。
Chúng ta cần giải quyết gấp vấn đề này, không thể trì hoãn thêm nữa.
We urgently need to solve this problem and can’t delay any longer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây