极度
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "极度" (jídù) mang nghĩa "cực độ, cao độ nhất, tột cùng", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 极度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cực độ, cao độ nhất, tột cùng
Ví dụ (5)
经过连续三天的工作,他感到极度疲劳。
Sau ba ngày làm việc liên tục, anh ấy cảm thấy mệt mỏi cực độ.
After working for three consecutive days, he felt extremely exhausted.
听到这个消息后,大家感到极度失望。
Sau khi nghe tin này, mọi người cảm thấy thất vọng tột cùng.
After hearing the news, everyone felt extremely disappointed.
公司对这起安全事故表示极度重视。
Công ty tỏ ra vô cùng coi trọng sự cố an toàn này.
The company attaches the utmost importance to this safety accident.
面对突如其来的灾难,人群陷入了极度恐慌。
Đối mặt với thảm họa bất ngờ, đám đông rơi vào sự hoảng loạn tột độ.
Faced with the sudden disaster, the crowd fell into extreme panic.
失去亲人让他陷入了极度的悲痛之中。
Mất đi người thân khiến anh ấy chìm trong nỗi bi thương tột cùng.
Losing a loved one plunged him into deep grief.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây