ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
激起
jīqǐ
khơi dậy, gây ra
Hán việt: kích khởi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "激起" (jīqǐ) mang nghĩa "khơi dậy, gây ra", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

激起
jīqǐ
khơi dậy, gây ra
激
jī • kích
Kích động
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước chảy xiết
敫
Chữ Kiểu
Đánh thức, làm bừng sáng / âm đọc
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khơi dậy, gây ra
Ví dụ (5)
tā他dehuà的话jīqǐ激起le了wǒ我de的xìngqù兴趣。
Lời nói của anh ấy đã khơi dậy sự hứng thú của tôi.
What he said aroused my interest.
zhè这jiàn件shì事jīqǐ激起le了gōngfèn公愤。
Sự việc này đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.
This incident aroused public outrage.
zhè这chǎng场yǎnjiǎng演讲jīqǐ激起le了qiángliè强烈de的fǎnxiǎng反响。
Bài diễn thuyết này đã gây ra tiếng vang mạnh mẽ.
This speech sparked a strong response.
zhè这bù部diànyǐng电影jīqǐ激起le了tā她duì对tóngnián童年de的huíyì回忆。
Bộ phim này đã khơi dậy những ký ức tuổi thơ của cô ấy.
This film stirred up her childhood memories.
bù不gōngpíng公平de的dàiyù待遇huì会jīqǐ激起rénmen人们de的fǎnkàng反抗。
Sự đối xử không công bằng sẽ kích động sự phản kháng của mọi người.
Unfair treatment can provoke people to resist.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây