激起
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "激起" (jīqǐ) mang nghĩa "khơi dậy, gây ra", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 激起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khơi dậy, gây ra
Ví dụ (5)
他的话激起了我的兴趣。
Lời nói của anh ấy đã khơi dậy sự hứng thú của tôi.
What he said aroused my interest.
这件事激起了公愤。
Sự việc này đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.
This incident aroused public outrage.
这场演讲激起了强烈的反响。
Bài diễn thuyết này đã gây ra tiếng vang mạnh mẽ.
This speech sparked a strong response.
这部电影激起了她对童年的回忆。
Bộ phim này đã khơi dậy những ký ức tuổi thơ của cô ấy.
This film stirred up her childhood memories.
不公平的待遇会激起人们的反抗。
Sự đối xử không công bằng sẽ kích động sự phản kháng của mọi người.
Unfair treatment can provoke people to resist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây