患病
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "患病" (huànbìng) mang nghĩa "mắc bệnh, bị bệnh", kết hợp bởi 患 (huàn - hoạn): "tai họa" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 患: Nhiều nỗi lo âu cứ xâu chuỗi (串) đè nặng lên trái tim (心) khiến con người bất an đau khổ, nghĩa là mối lo, tai họa, mắc bệnh (患). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 患病
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mắc bệnh, bị bệnh
Ví dụ (5)
他患病多年,一直没有治愈。
Anh ấy mắc bệnh nhiều năm, vẫn luôn không chữa khỏi.
He had been ill for many years and was never cured.
这种传染病的患病率很高。
Tỷ lệ mắc bệnh của căn bệnh truyền nhiễm này rất cao.
The incidence of this infectious disease is very high.
在患病期间,他得到了精心的照顾。
Trong thời gian bị bệnh, anh ấy đã nhận được sự chăm sóc chu đáo.
During his illness, he received attentive care.
由于长期劳累过度,她终于患病了。
Do làm việc quá sức trong thời gian dài, cô ấy cuối cùng đã mắc bệnh.
Due to prolonged overwork, she finally fell ill.
老年人容易患病,需要多加注意身体。
Người già dễ bị bệnh, cần chú ý đến sức khỏe nhiều hơn.
Elderly people are prone to illness and need to take extra care of their health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây