洪亮
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "洪亮" (hóngliàng) mang nghĩa "to, vang, âm thanh hùng hồn", kết hợp bởi 洪 (hóng - hồng): "nước lũ" + 亮 (liàng - lượng): "Sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洪: Khi trăm sông cùng (共) dồn nước (氵) đổ về một lúc sẽ tạo thành biển nước lớn mênh mông và cơn nước lũ cuồn cuộn (洪). • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洪亮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:to, vang, âm thanh hùng hồn
Ví dụ (5)
他的声音很洪亮,全班都能听见。
Giọng của anh ấy rất to và vang, cả lớp đều có thể nghe thấy.
His voice was very loud and clear, and the whole class could hear him.
教室里传出孩子们洪亮的读书声。
Trong phòng học vang ra tiếng đọc sách dõng dạc của bọn trẻ.
The children’s loud and clear reading voices could be heard from the classroom.
钟楼里的钟声洪亮而悠远。
Tiếng chuông trên tháp chuông to vang và văng vẳng xa xăm.
The bell in the clock tower rang out loud and far.
这位男高音歌唱家的嗓音十分洪亮。
Giọng hát của nam ca sĩ giọng cao này vô cùng hùng hồn và vang dội.
This tenor singer has an exceptionally resonant voice.
教练用洪亮的声音指挥着队员们。
Huấn luyện viên dùng giọng nói dõng dạc để chỉ huy các thành viên trong đội.
The coach directed the team members in a loud, commanding voice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây