航天员
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "航天员" (hángtiānyuán) mang nghĩa "phi hành gia, nhà du hành vũ trụ", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Ví dụ (5)
他从小就梦想成为一名航天员。
Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước trở thành một phi hành gia.
He has dreamed of becoming an astronaut since childhood.
航天员在太空中进行了多项科学实验。
Các phi hành gia đã tiến hành nhiều thí nghiệm khoa học trong không gian.
The astronauts carried out multiple scientific experiments in space.
这位女航天员顺利完成了太空漫步。
Nữ phi hành gia này đã hoàn thành thuận lợi chuyến đi bộ ngoài không gian.
The female astronaut successfully completed a spacewalk.
成为航天员需要经过严格的体能训练。
Để trở thành nhà du hành vũ trụ cần phải trải qua quá trình rèn luyện thể chất nghiêm ngặt.
Becoming an astronaut requires rigorous physical training.
中国的航天员成功返回了地球。
Các nhà du hành vũ trụ của Trung Quốc đã trở về Trái Đất thành công.
China's astronauts returned to Earth successfully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây