害虫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "害虫" (hàichóng) mang nghĩa "sâu bọ có hại, côn trùng hại", kết hợp bởi 害 (hài - hại): "làm hại" + 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害). • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 害虫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sâu bọ có hại, côn trùng hại
Ví dụ (5)
农民们正在地里喷洒农药来消灭害虫。
Những người nông dân đang phun thuốc trừ sâu trên cánh đồng để tiêu diệt sâu bọ có hại.
The farmers are spraying pesticide in the fields to kill pests.
青蛙是人类的好朋友,专门吃各种害虫。
Ếch là người bạn tốt của con người, chuyên ăn các loại côn trùng hại.
Frogs are good friends of humans and specialize in eating all kinds of pests.
这种植物能散发出一种特殊的气味,从而驱赶害虫。
Loại thực vật này có thể tỏa ra một mùi đặc biệt, từ đó xua đuổi sâu bọ có hại.
This plant can give off a special smell, thereby repelling pests.
保护生态平衡是控制害虫繁殖的最好方法。
Bảo vệ cân bằng sinh thái là phương pháp tốt nhất để kiểm soát sự sinh sôi của côn trùng hại.
Protecting ecological balance is the best way to control pest reproduction.
这种新研发的杀虫剂对人和家畜无害,但能有效杀死害虫。
Loại thuốc trừ sâu mới được nghiên cứu này vô hại đối với con người và gia súc, nhưng có thể tiêu diệt sâu bọ có hại một cách hiệu quả.
This newly developed insecticide is harmless to people and livestock, but can effectively kill pests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây