过半
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "过半" (guòbàn) mang nghĩa "quá nửa, hơn một nửa", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 半 (bàn - bán): "một nửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 过半
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quá nửa, hơn một nửa
Ví dụ (5)
比赛时间已经过半。
Thời gian trận đấu đã trôi qua hơn một nửa.
More than half of the competition time has already passed.
工程的进度已经过半。
Tiến độ của công trình đã hoàn thành quá nửa.
The project is already more than halfway complete.
赞成的人数未过半,因此提案被否决了。
Số người tán thành chưa quá nửa, do đó đề án đã bị phủ quyết.
The number of people in favor did not exceed half, so the proposal was rejected.
这项工作我们已经完成过半了。
Công việc này chúng tôi đã hoàn thành hơn một nửa rồi.
We have already completed more than half of this work.
会议进程已经过半,大家稍微休息一下。
Tiến trình cuộc họp đã qua hơn một nửa, mọi người nghỉ ngơi một chút.
The meeting is already more than halfway through, so let's take a short break.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây