光明磊落
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "光明磊落" (guāngmíng-lěiluò) nghĩa là "ngay thẳng, chính trực, quang minh chính đại", ghép bởi: 光 (guāng): chỉ + 明 (míng): sáng + 磊 (lěi): ngang tàng + 落 (luò / là / lào): rơi.
Thành phần cấu tạo
光明磊落
ngay thẳng, chính trực, quang minh chính đại
⺌
儿
日
月
石
艹
Hình ảnh:

Phân tích từ 光明磊落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ngay thẳng, chính trực, quang minh chính đại
Ví dụ (5)
他一生为人光明磊落,从不暗箭伤人。
Cả đời ông ấy sống quang minh lỗi lạc, không bao giờ đâm lén sau lưng người khác.
He was upright and honorable all his life, and never resorted to underhanded attacks.
做人要光明磊落,不要做亏心事。
Làm người phải quang minh lỗi lạc, đừng làm những việc trái với lương tâm.
One should be open and honorable, and never do anything that goes against one's conscience.
既然你行得正,就该光明磊落地面对大家的质疑。
Đã đi ngay đứng thẳng, thì nên quang minh lỗi lạc đối mặt với sự hoài nghi của mọi người.
Since you have done nothing wrong, you should face everyone's doubts openly and honestly.
她性格直爽,做事光明磊落,深得同事们的信任。
Tính cách cô ấy thẳng thắn, làm việc quang minh lỗi lạc, rất được đồng nghiệp tin tưởng.
She is straightforward by nature and conducts herself openly and honorably, which has earned her the deep trust of her colleagues.
这是一个光明磊落的君子,绝不会为了私利而牺牲朋友。
Đây là một người quân tử quang minh lỗi lạc, tuyệt đối sẽ không vì lợi ích cá nhân mà hy sinh bạn bè.
He is an upright and honorable gentleman who would never sacrifice his friends for personal gain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây