ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
棺材
guāncái
quan tài, hòm
Hán việt: quan tài
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "棺材" (guāncái) mang nghĩa "quan tài, hòm", kết hợp bởi 棺 (guān - quan): "Quan tài" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棺: Cỗ hòm đóng bằng gỗ tốt (木) dành cho bậc quan chức (官) yên nghỉ nơi chín suối là chiếc quan tài (棺). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).

Thành phần cấu tạo

棺材
guāncái
quan tài, hòm
棺
guān • quan
Quan tài
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (bên phải)
材
cái • tài
Vật liệu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
才
Tài
Tài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:quan tài, hòm
Ví dụ (5)
tā他dìng订zuò做le了yì一kǒu口mùtou木头guāncái棺材。
Anh ấy đã đặt làm một cỗ quan tài bằng gỗ.
He had a wooden coffin custom-made.
xīxuèguǐ吸血鬼tōngcháng通常báitiān白天shuì睡zài在guāncái棺材lǐ里。
Ma cà rồng thường ngủ trong quan tài vào ban ngày.
Vampires usually sleep in coffins during the day.
zhè这kǒu口guāncái棺材fēicháng非常zhòng重,xūyào需要liù六gè个rén人lái来tái抬。
Cỗ quan tài này rất nặng, cần sáu người để khiêng.
This coffin is very heavy and requires six people to carry it.
tāmen他们huǎnhuǎn缓缓de地bǎ把guāncái棺材fàngjìn放进mù墓xué穴lǐ里。
Họ chầm chậm hạ quan tài xuống huyệt mộ.
They slowly lowered the coffin into the tomb.
tā他zhēn真shì是bú不jiàn见guāncái棺材bú不luòlèi落泪。
Anh ta đúng là chưa thấy quan tài chưa đổ lệ.
He really won't give up until he's faced with the grim reality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây