棺材
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "棺材" (guāncái) mang nghĩa "quan tài, hòm", kết hợp bởi 棺 (guān - quan): "Quan tài" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棺: Cỗ hòm đóng bằng gỗ tốt (木) dành cho bậc quan chức (官) yên nghỉ nơi chín suối là chiếc quan tài (棺). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 棺材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quan tài, hòm
Ví dụ (5)
他订做了一口木头棺材。
Anh ấy đã đặt làm một cỗ quan tài bằng gỗ.
He had a wooden coffin custom-made.
吸血鬼通常白天睡在棺材里。
Ma cà rồng thường ngủ trong quan tài vào ban ngày.
Vampires usually sleep in coffins during the day.
这口棺材非常重,需要六个人来抬。
Cỗ quan tài này rất nặng, cần sáu người để khiêng.
This coffin is very heavy and requires six people to carry it.
他们缓缓地把棺材放进墓穴里。
Họ chầm chậm hạ quan tài xuống huyệt mộ.
They slowly lowered the coffin into the tomb.
他真是不见棺材不落泪。
Anh ta đúng là chưa thấy quan tài chưa đổ lệ.
He really won't give up until he's faced with the grim reality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây