木材
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "木材" (mùcái) mang nghĩa "gỗ, vật liệu gỗ", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 木材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gỗ, vật liệu gỗ
Ví dụ (5)
这张桌子是用优质木材制成的。
Chiếc bàn này được làm từ loại gỗ chất lượng cao.
This table is made of high-quality wood.
他们从国外进口了大量木材。
Họ đã nhập khẩu một lượng lớn gỗ từ nước ngoài.
They imported a large amount of timber from abroad.
木材是一种重要的建筑材料。
Gỗ là một vật liệu xây dựng quan trọng.
Wood is an important building material.
这家工厂主要从事木材加工。
Nhà máy này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực chế biến gỗ.
This factory is mainly engaged in wood processing.
我们需要更多的木材来建造小木屋。
Chúng tôi cần nhiều vật liệu gỗ hơn để xây căn nhà gỗ nhỏ.
We need more timber to build the cabin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây