题材
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "题材" (tícái) mang nghĩa "đề tài", kết hợp bởi 题 (tí - đề): "câu hỏi" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 题材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đề tài, chủ đề (của tác phẩm văn học nghệ thuật).
Ví dụ (5)
这部电影的题材很新颖。
Đề tài của bộ phim này rất mới mẻ.
The subject matter of this film is very original.
作家们经常从生活中寻找创作题材。
Các nhà văn thường tìm kiếm đề tài sáng tác từ trong cuộc sống.
Writers often look to life for subject matter.
战争题材的小说往往很震撼人心。
Tiểu thuyết đề tài chiến tranh thường rất gây chấn động lòng người.
Novels with war themes are often deeply moving.
这是一个敏感的题材,处理要小心。
Đây là một đề tài nhạy cảm, xử lý cần phải cẩn thận.
This is a sensitive subject, so it needs to be handled carefully.
科幻题材的电影越来越受欢迎。
Phim điện ảnh đề tài khoa học viễn tưởng ngày càng được yêu thích.
Science fiction films are becoming more and more popular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây