ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
题材
tícái
đề tài, chủ đề (của tác phẩm văn học nghệ thuật).
Hán việt: đề tài
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "题材" (tícái) mang nghĩa "đề tài", kết hợp bởi 题 (tí - đề): "câu hỏi" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).

Thành phần cấu tạo

题材
tícái
đề tài
题
tí • đề
câu hỏi
是
Thị
Đúng, là (phía trên)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (phía dưới)
材
cái • tài
Vật liệu
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
才
Tài
Tài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đề tài, chủ đề (của tác phẩm văn học nghệ thuật).
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影de的tícái题材hěn很xīnyǐng新颖。
Đề tài của bộ phim này rất mới mẻ.
The subject matter of this film is very original.
zuòjiā作家men们jīngcháng经常cóng从shēnghuó生活zhōng中xúnzhǎo寻找chuàngzuò创作tícái题材。
Các nhà văn thường tìm kiếm đề tài sáng tác từ trong cuộc sống.
Writers often look to life for subject matter.
zhànzhēng战争tícái题材de的xiǎoshuō小说wǎngwǎng往往hěn很zhènhàn震撼rénxīn人心。
Tiểu thuyết đề tài chiến tranh thường rất gây chấn động lòng người.
Novels with war themes are often deeply moving.
zhè这shì是yí一gè个mǐngǎn敏感de的tícái题材,chǔlǐ处理yào要xiǎoxīn小心。
Đây là một đề tài nhạy cảm, xử lý cần phải cẩn thận.
This is a sensitive subject, so it needs to be handled carefully.
kēhuàn科幻tícái题材de的diànyǐng电影yuèláiyuè越来越shòuhuānyíng受欢迎。
Phim điện ảnh đề tài khoa học viễn tưởng ngày càng được yêu thích.
Science fiction films are becoming more and more popular.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây