关掉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "关掉" (guāndiào) mang nghĩa "tắt đi, đóng lại, ngắt", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 掉 (diào - điệu): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 关掉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tắt đi, đóng lại, ngắt
Ví dụ (5)
睡觉前请把灯关掉。
Xin hãy tắt đèn trước khi đi ngủ.
Please turn off the light before going to bed.
开会时请关掉手机。
Vui lòng tắt điện thoại khi họp.
Please turn off your phone during the meeting.
孩子做作业时,你要把电视关掉。
Khi con làm bài tập, bạn nên tắt tivi đi.
When the child is doing homework, you should turn off the TV.
我忘了关掉电脑就下班了。
Tôi quên tắt máy tính mà đã tan làm rồi.
I forgot to turn off the computer before leaving work.
闹钟响了,但他把它关掉继续睡。
Đồng hồ báo thức reo, nhưng anh ấy tắt nó đi rồi tiếp tục ngủ.
The alarm went off, but he turned it off and went back to sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây