工商界
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "工商界" (gōngshāngjie) mang nghĩa "giới công thương, doanh nhân", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 工商界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giới công thương, doanh nhân
Ví dụ (5)
工商界人士对这一政策表示欢迎。
Những người trong giới công thương bày tỏ sự hoan nghênh đối với chính sách này.
People in the business community have welcomed this policy.
这次会议吸引了各国工商界的代表。
Hội nghị lần này đã thu hút đại diện của giới doanh nhân các nước.
This conference attracted representatives from business and industrial circles from various countries.
他在当地工商界享有很高的声誉。
Ông ấy có uy tín rất cao trong giới công thương địa phương.
He enjoys a high reputation in the local business community.
政府希望与工商界加强合作,共同促进经济发展。
Chính phủ hy vọng tăng cường hợp tác với giới doanh nhân để cùng thúc đẩy phát triển kinh tế.
The government hopes to strengthen cooperation with the business community and jointly promote economic development.
许多工商界领袖参加了今晚的慈善晚宴。
Nhiều nhà lãnh đạo giới công thương đã tham dự bữa tiệc từ thiện tối nay.
Many leaders from the business and industrial sectors attended tonight's charity banquet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây