耿直
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耿直" (gěngzhí) mang nghĩa "thẳng thắn, trực tính, không vòng vo", kết hợp bởi 耿 (gěng - cảnh): "Trung thực" + 直 (zhí - trực): "Thẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耿: Vành tai (耳) áp gần ánh lửa (火) hồng rực sáng tỏ, biểu thị tấm lòng ngay thẳng, trung thực và sáng sủa (耿). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耿直
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thẳng thắn, trực tính, không vòng vo
Ví dụ (5)
他性格耿直,从来不拐弯抹角。
Tính cách anh ấy thẳng thắn, trước nay không bao giờ vòng vo.
He is straightforward by nature and never beats around the bush.
作为一个耿直的人,他经常得罪别人。
Là một người trực tính, anh ấy thường xuyên làm phật lòng người khác.
As a straightforward person, he often offends others.
我很欣赏他那种耿直的脾气。
Tôi rất tán thưởng tính khí thẳng thắn đó của anh ấy.
I really admire his frank and straightforward temperament.
她说话太耿直了,有时候让人受不了。
Cô ấy nói chuyện quá thẳng thắn, có đôi khi khiến người ta không chịu nổi.
She speaks too bluntly, and sometimes people just can't stand it.
虽然他很耿直,但心地很善良。
Mặc dù anh ấy rất trực tính, nhưng tâm địa rất lương thiện.
Although he is very straightforward, he has a kind heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây