革命
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "革命" (gémìng) mang nghĩa "cách mạng", kết hợp bởi 革 (gé - cách): "Da thú" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 革: Tấm da thú (革) được người thợ thuộc da căng phẳng phơi khô để lột bỏ lớp lông cũ, mang nghĩa da thuộc hoặc cải cách, thay đổi (革). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 革命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:cách mạng
Ví dụ (5)
工业革命改变了世界。
Cách mạng công nghiệp đã thay đổi thế giới.
The Industrial Revolution changed the world.
我们正处于一场技术革命之中。
Chúng ta đang ở trong một cuộc cách mạng công nghệ.
We are in the midst of a technological revolution.
法国大革命爆发于1789年。
Cách mạng Pháp bùng nổ vào năm 1789.
The French Revolution broke out in 1789.
这项新发明是一场真正的革命。
Phát minh mới này là một cuộc cách mạng thực sự.
This new invention is a true revolution.
人工智能将带来教育领域的革命。
Trí tuệ nhân tạo sẽ mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực giáo dục.
Artificial intelligence will bring about a revolution in education.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây