感叹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "感叹" (gǎntàn) mang nghĩa "cảm thán, thốt lên, than thở", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 叹 (tàn - thán): "Thở dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 叹: Mở miệng (口) hết lần này lại (又) đến lần khác buông tiếng thở não nề vì tiếc nuối chính là đang thở dài, than vãn (叹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 感叹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cảm thán, thốt lên, than thở
Ví dụ (5)
大家都感叹时间过得太快了。
Mọi người đều than thở rằng thời gian trôi qua quá nhanh.
Everyone sighed at how quickly time had passed.
看到家乡的变化,他不禁感叹起来。
Nhìn thấy sự thay đổi của quê hương, anh ấy không khỏi cảm thán.
Seeing the changes in his hometown, he couldn't help but sigh with emotion.
面对大自然的壮丽,人们常常感叹自己的渺小。
Đối mặt với vẻ hùng vĩ của thiên nhiên, con người thường thốt lên về sự nhỏ bé của chính mình.
When faced with the grandeur of nature, people often marvel at their own insignificance.
他感叹地说:“生活真是充满变数啊!”
Anh ấy cảm thán nói: "Cuộc sống thật sự đầy rẫy những biến số!"
He said with a sigh, "Life really is full of uncertainties!"
这部电影的成功让许多评论家感叹不已。
Sự thành công của bộ phim khiến nhiều nhà phê bình không ngừng thốt lên kinh ngạc.
The success of this film left many critics full of admiration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây