感染力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "感染力" (gǎnrǎnlì) mang nghĩa "sức truyền cảm, khả năng lay động", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染. • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 感染力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sức truyền cảm, khả năng lay động
Ví dụ (5)
她的笑容很有感染力,让周围的人也跟着开心起来。
Nụ cười của cô ấy rất có sức lan tỏa, khiến những người xung quanh cũng vui vẻ theo.
Her smile was so infectious that it made the people around her happy as well.
这位演讲者的声音充满了感染力,深深打动了观众。
Giọng nói của diễn giả này tràn đầy sức truyền cảm, làm lay động sâu sắc khán giả.
The speaker's voice was full of appeal and deeply moved the audience.
这首歌曲的旋律极具感染力,听一次就让人难以忘怀。
Giai điệu của bài hát này cực kỳ có sức lây lan cảm xúc, nghe một lần là khiến người ta khó lòng quên được.
The melody of this song is extremely catchy and hard to forget after hearing it just once.
他的热情和乐观具有很强的感染力,激励了整个团队。
Sự nhiệt tình và lạc quan của anh ấy có sức cảm nhiễm rất mạnh, khích lệ cả đội ngũ.
His enthusiasm and optimism were highly infectious and inspired the whole team.
这部电影的故事情节缺乏感染力,很难引起共鸣。
Cốt truyện của bộ phim này thiếu sức lay động, rất khó tạo ra sự đồng cảm.
The plot of this movie lacks emotional impact and is hard to resonate with.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây