感触
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "感触" (gǎnchù) mang nghĩa "cảm xúc, suy nghĩ nảy sinh, cảm nhận", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 触 (chù - xúc): "chạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 感触
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảm xúc, suy nghĩ nảy sinh, cảm nhận
Ví dụ (5)
大家都对此事很有感触。
Mọi người đều có cảm nhận sâu sắc về việc này.
Everyone has deep feelings about this matter.
他的话引起了我许多感触。
Lời nói của anh ấy đã khơi dậy nhiều cảm xúc trong tôi.
His words stirred up many feelings in me.
回到母校,我心里有无限的感触。
Trở lại trường cũ, trong lòng tôi trào dâng vô vàn cảm xúc.
Returning to my alma mater, I was filled with endless emotions.
看完这部电影后,他颇有感触。
Sau khi xem xong bộ phim này, anh ấy có rất nhiều suy nghĩ nảy sinh.
After watching the film, he was deeply moved.
这本书写得很真实,让人深有感触。
Cuốn sách này viết rất chân thực, khiến người đọc có cảm nhận sâu sắc.
This book is written very realistically and is deeply moving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây