复查
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "复查" (fùchá) mang nghĩa "kiểm tra lại, tái khám", kết hợp bởi 复 (fù - phục): "trả lời" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 复查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiểm tra lại, tái khám
Ví dụ (5)
医生让我下个月来复查。
Bác sĩ bảo tôi tháng sau đến tái khám.
The doctor told me to come back next month for a follow-up examination.
这份报告需要再复查一遍。
Bản báo cáo này cần phải kiểm tra lại một lần nữa.
This report needs to be reviewed once again.
复查结果显示她已经完全康复了。
Kết quả tái khám cho thấy cô ấy đã hoàn toàn bình phục.
The follow-up examination results showed that she had fully recovered.
为了确保安全,设备经过了严格的复查。
Để đảm bảo an toàn, thiết bị đã trải qua quá trình kiểm tra lại nghiêm ngặt.
To ensure safety, the equipment underwent a strict reinspection.
手术后要记得定期去医院复查。
Sau phẫu thuật phải nhớ định kỳ đến bệnh viện tái khám.
After the surgery, remember to go back to the hospital regularly for follow-up checkups.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây