ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
复查
fùchá
kiểm tra lại, tái khám
Hán việt: phục tra
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "复查" (fùchá) mang nghĩa "kiểm tra lại, tái khám", kết hợp bởi 复 (fù - phục): "trả lời" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).

Thành phần cấu tạo

复查
fùchá
kiểm tra lại, tái khám
复
fù • phục
trả lời
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kiểm tra lại, tái khám
Ví dụ (5)
yīshēng医生ràng让wǒ我xià下gè个yuè月lái来fùchá复查。
Bác sĩ bảo tôi tháng sau đến tái khám.
The doctor told me to come back next month for a follow-up examination.
zhè这fèn份bàogào报告xūyào需要zài再fùchá复查yí一biàn遍。
Bản báo cáo này cần phải kiểm tra lại một lần nữa.
This report needs to be reviewed once again.
fùchá复查jiéguǒ结果xiǎnshì显示tā她yǐjīng已经wánquán完全kāngfù康复le了。
Kết quả tái khám cho thấy cô ấy đã hoàn toàn bình phục.
The follow-up examination results showed that she had fully recovered.
wèile为了quèbǎo确保ānquán安全,shèbèi设备jīngguò经过le了yángé严格de的fùchá复查。
Để đảm bảo an toàn, thiết bị đã trải qua quá trình kiểm tra lại nghiêm ngặt.
To ensure safety, the equipment underwent a strict reinspection.
shǒushù手术hòu后yào要jìde记得dìngqī定期qù去yīyuàn医院fùchá复查。
Sau phẫu thuật phải nhớ định kỳ đến bệnh viện tái khám.
After the surgery, remember to go back to the hospital regularly for follow-up checkups.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây