反击
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "反击" (fǎnjī) mang nghĩa "phản công, đánh trả", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phản công, đánh trả
Ví dụ (5)
敌人发起了攻击,我们立刻开始反击。
Kẻ thù đã phát động tấn công, chúng tôi lập tức bắt đầu phản công.
The enemy launched an attack, and we immediately began to fight back.
下半场,我们的球队展开了猛烈的反击。
Vào hiệp hai, đội bóng của chúng tôi đã triển khai một cuộc phản công mãnh liệt.
In the second half, our team launched a fierce counterattack.
面对毫无根据的指责,他决定予以反击。
Đối mặt với những lời buộc tội vô căn cứ, anh ấy quyết định đánh trả.
Faced with baseless accusations, he decided to strike back.
被迫到绝境后,他终于开始反击了。
Sau khi bị dồn vào đường cùng, anh ấy cuối cùng đã bắt đầu đánh trả.
After being driven into a corner, he finally began to fight back.
这家公司通过推出新产品对竞争对手进行了反击。
Công ty này đã tiến hành phản công đối thủ cạnh tranh bằng cách ra mắt sản phẩm mới.
The company struck back at its competitors by launching new products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây