Gợi nhớ
Từ "耳熟能详" (ěrshú-néngxiáng) mang nghĩa "quen tai đến mức thuộc lòng", kết hợp bởi 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 能 (néng - năng): "có thể" + 详 (xiáng - tường): "Chi tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 详: Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
