独立自主
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "独立自主" (dúlì-zìzhǔ) mang nghĩa "độc lập tự chủ", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 立 (lì - lập): "Đứng" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 独立自主
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:độc lập tự chủ
Ví dụ (5)
越南一直坚持独立自主的外交政策。
Việt Nam luôn kiên trì chính sách đối ngoại độc lập tự chủ.
Vietnam has consistently adhered to an independent foreign policy.
父母应该培养孩子独立自主的能力。
Cha mẹ nên bồi dưỡng khả năng độc lập tự chủ cho con cái.
Parents should cultivate their children's ability to be independent and self-reliant.
这家公司在技术上实现了独立自主。
Công ty này đã đạt được sự độc lập tự chủ về mặt công nghệ.
This company has achieved technological independence.
现代女性越来越追求独立自主的生活。
Phụ nữ hiện đại ngày càng theo đuổi một cuộc sống độc lập tự chủ.
Modern women are increasingly pursuing an independent and self-determined lifestyle.
我们必须走独立自主的发展道路。
Chúng ta phải đi theo con đường phát triển độc lập tự chủ.
We must follow a path of independent development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây