都会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "都会" (dūhuì) mang nghĩa "đô thị lớn, đại đô thị", kết hợp bởi 都 (dōu / dū - đô): "đều" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 都: Tất cả mọi người (者) tụ hội trong kinh thành, đô thị lớn (阝) đều chung sống đông đúc, mang nghĩa là thủ đô hay đều, tất cả (都). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đô thị lớn, đại đô thị
Ví dụ (5)
上海是一个国际大都会。
Thượng Hải là một đại đô thị quốc tế.
Shanghai is an international metropolis.
纽约是世界上最繁华的都会之一。
New York là một trong những đô thị sầm uất nhất trên thế giới.
New York is one of the world's most prosperous metropolises.
许多年轻人都渴望在现代都会中找到好工作。
Nhiều thanh niên đều khao khát tìm được công việc tốt ở một đô thị hiện đại.
Many young people long to find good jobs in modern cities.
这座曾经的小渔村如今已经发展成为繁荣的都会。
Ngôi làng chài nhỏ bé thuở nào nay đã phát triển thành một đại đô thị phồn vinh.
This once-small fishing village has now developed into a thriving metropolis.
大都会的生活节奏通常比乡村快得多。
Nhịp sống ở đại đô thị thường nhanh hơn nhiều so với ở nông thôn.
The pace of life in a metropolis is usually much faster than in the countryside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây