大腕儿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大腕儿" (dàwànr) mang nghĩa "ngôi sao lớn, người nổi tiếng hàng đầu", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 腕 (wàn - oản): "cổ tay" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 腕: Bộ phận cơ thể (月) có khớp xương mềm mại uốn cong uyển chuyển (宛) nối liền bàn tay chính là cổ tay (腕). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngôi sao lớn, người nổi tiếng hàng đầu
Ví dụ (5)
他是娱乐圈里的大腕儿。
Anh ấy là một ngôi sao lớn trong làng giải trí.
He is a big name in the entertainment industry.
这部电影邀请了许多大腕儿加盟。
Bộ phim này đã mời được rất nhiều ngôi sao lớn tham gia.
This film invited many big-name stars to join the cast.
在大腕儿面前,新人往往会感到紧张。
Trước mặt các ngôi sao lớn, người mới thường cảm thấy căng thẳng.
In front of big stars, newcomers often feel nervous.
虽然她是个大腕儿,但为人非常随和。
Mặc dù là một người nổi tiếng hàng đầu, nhưng cô ấy làm người rất dễ gần.
Although she is a big star, she is very easygoing.
今晚的晚宴来了不少商界大腕儿。
Bữa tiệc tối nay có không ít những nhân vật máu mặt trong giới kinh doanh đến dự.
Quite a few business heavyweights attended tonight's banquet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây