大街小巷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大街小巷" (dàjiē-xiǎoxiàng) mang nghĩa "phố lớn ngõ nhỏ, khắp nơi trong thành phố", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 巷 (xiàng / hàng - hạng): "Ngõ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 巷: Nhiều hộ gia đình cùng chung sống (共) dọc theo một lối đi nhỏ uốn lượn (巳) trong khu phố cổ, chính là con ngõ, con hẻm (巷).
Thành phần cấu tạo
大街小巷
phố lớn ngõ nhỏ, khắp nơi trong thành phố
Hình ảnh:

Phân tích từ 大街小巷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:phố lớn ngõ nhỏ, khắp nơi trong thành phố
Ví dụ (5)
节日里,大街小巷都挂满了红灯笼。
Trong dịp lễ, phố lớn ngõ nhỏ đều treo đầy đèn lồng đỏ.
During the festival, red lanterns were hung all over the streets and alleys.
这个消息很快就传遍了城市的大街小巷。
Tin tức này nhanh chóng lan truyền khắp phố lớn ngõ nhỏ của thành phố.
The news quickly spread throughout every street and alley in the city.
他找遍了全城的大街小巷,终于找到了那只走失的狗。
Anh ấy đã tìm khắp các phố lớn ngõ nhỏ trong toàn thành phố, cuối cùng cũng tìm thấy chú chó bị lạc.
He searched every street and alley in the city and finally found the lost dog.
快递员每天穿梭在大街小巷,为大家派送包裹。
Nhân viên giao hàng mỗi ngày đi lại khắp phố lớn ngõ nhỏ để giao bưu kiện cho mọi người.
The delivery worker weaves through the streets and alleys every day, delivering packages to everyone.
春节期间,大街小巷洋溢着欢乐的氛围。
Trong dịp Tết Nguyên đán, phố lớn ngõ nhỏ tràn ngập bầu không khí vui vẻ.
During the Spring Festival, the streets and alleys are filled with a joyful atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây