大幅度
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大幅度" (dà fúdù) mang nghĩa "biên độ lớn, mức độ lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 幅 (fú - bức): "bức" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 幅: Tấm vải lụa (巾) được dệt rộng rãi, vuông vắn và đầy đặn như thửa ruộng (畐), dùng làm lượng từ chỉ một bức tranh hay tấm vải (幅). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大幅度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:biên độ lớn, mức độ lớn
Ví dụ (5)
今年公司的利润大幅度增长。
Lợi nhuận của công ty năm nay tăng trưởng với biên độ lớn.
The company's profits increased substantially this year.
我们必须大幅度降低生产成本。
Chúng ta bắt buộc phải cắt giảm chi phí sản xuất ở mức độ lớn.
We must significantly reduce production costs.
昨天股市大幅度下跌。
Hôm qua thị trường chứng khoán sụt giảm với biên độ lớn.
The stock market dropped sharply yesterday.
人民的生活水平有了大幅度提高。
Mức sống của người dân đã được nâng cao với biên độ lớn.
The people's standard of living has improved significantly.
这家工厂的产量大幅度增加。
Sản lượng của nhà máy này tăng lên ở mức độ lớn.
This factory's output has increased substantially.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây