存心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "存心" (cúnxīn) mang nghĩa "cố ý, chủ tâm", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 存心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:cố ý, chủ tâm
Ví dụ (5)
他存心刁难我。
Anh ta cố ý làm khó tôi.
He is deliberately making things difficult for me.
我不是存心瞒你的。
Tôi không có chủ tâm giấu bạn đâu.
I wasn't deliberately keeping it from you.
你是不是存心气我?
Có phải bạn cố ý chọc tức tôi không?
Are you doing this on purpose to upset me?
他存心要看我的笑话。
Anh ta cố ý muốn xem trò cười của tôi.
He deliberately wants to make a fool of me.
别以为他存心跟你作对。
Đừng nghĩ rằng anh ấy cố ý đối đầu với bạn.
Don't think he's deliberately going against you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây