ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
传闻
chuánwén
tin đồn, nghe nói
Hán việt: truyền văn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "传闻" (chuánwén) mang nghĩa "tin đồn, nghe nói", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).

Thành phần cấu tạo

传闻
chuánwén
tin đồn, nghe nói
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
闻
wén • văn
nghe
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
耳
Bộ Nhĩ
Tai (phía trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:tin đồn, nghe nói
Ví dụ (5)
guānyú关于tā他cízhí辞职de的chuánwén传闻shì是zhēn真de的。
Tin đồn về việc anh ấy từ chức là sự thật.
The rumor about his resignation is true.
bié别xiāngxìn相信nàxiē那些háowú毫无gēnjù根据de的chuánwén传闻。
Đừng tin vào những tin đồn vô căn cứ đó.
Don't believe those baseless rumors.
zuìjìn最近yǒu有chuánwén传闻shuō说zhè这jiā家gōngsī公司jíjiāng即将pòchǎn破产。
Gần đây có tin đồn nói rằng công ty này sắp phá sản.
Recently, there have been rumors that this company is about to go bankrupt.
nà那gè个chuánwén传闻hěn很kuài快jiù就zài在cūnzi村子lǐ里chuánkāi传开le了。
Tin đồn đó rất nhanh đã lan truyền khắp làng.
That rumor quickly spread throughout the village.
chuánwén传闻bùrú不如yǎnjiàn眼见wèi为shí实。
Nghe đồn không bằng tận mắt chứng kiến.
Rumor is no substitute for seeing with your own eyes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây