传闻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "传闻" (chuánwén) mang nghĩa "tin đồn, nghe nói", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 传闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tin đồn, nghe nói
Ví dụ (5)
关于他辞职的传闻是真的。
Tin đồn về việc anh ấy từ chức là sự thật.
The rumor about his resignation is true.
别相信那些毫无根据的传闻。
Đừng tin vào những tin đồn vô căn cứ đó.
Don't believe those baseless rumors.
最近有传闻说这家公司即将破产。
Gần đây có tin đồn nói rằng công ty này sắp phá sản.
Recently, there have been rumors that this company is about to go bankrupt.
那个传闻很快就在村子里传开了。
Tin đồn đó rất nhanh đã lan truyền khắp làng.
That rumor quickly spread throughout the village.
传闻不如眼见为实。
Nghe đồn không bằng tận mắt chứng kiến.
Rumor is no substitute for seeing with your own eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây