传染病
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "传染病" (chuánrǎnbìng) mang nghĩa "bệnh truyền nhiễm, bệnh lây lan", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染. • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 传染病
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bệnh truyền nhiễm, bệnh lây lan
Ví dụ (5)
预防传染病最有效的方法是洗手。
Cách hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm là rửa tay.
The most effective way to prevent infectious diseases is to wash your hands.
这种传染病的传播速度非常快。
Tốc độ lây lan của căn bệnh truyền nhiễm này rất nhanh.
This infectious disease spreads very quickly.
医院里设立了专门的传染病区。
Trong bệnh viện đã thiết lập khu vực chuyên dành cho bệnh truyền nhiễm.
The hospital has set up a special infectious disease ward.
春季是很多传染病的高发期。
Mùa xuân là thời kỳ cao điểm của nhiều bệnh truyền nhiễm.
Spring is the peak season for many infectious diseases.
我们必须采取措施控制传染病的蔓延。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp để kiểm soát sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
We must take measures to control the spread of infectious diseases.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây