出主意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出主意" (chū zhǔyi) mang nghĩa "đưa ra ý kiến, hiến kế", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出主意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đưa ra ý kiến, hiến kế
Ví dụ (5)
我遇到困难时,他总是给我出主意。
Khi tôi gặp khó khăn, anh ấy luôn hiến kế cho tôi.
Whenever I run into difficulties, he always gives me advice.
这件事你得自己决定,我不能给你出主意。
Chuyện này bạn phải tự quyết định, tôi không thể đưa ra ý kiến cho bạn được.
You’ll have to make the decision yourself on this matter; I can’t advise you.
快出主意吧,我们现在该怎么办?
Mau hiến kế đi, bây giờ chúng ta nên làm thế nào?
Come on, think of something—what should we do now?
这是谁出的主意?真是太棒了!
Ai đã hiến kế này vậy? Thật là tuyệt vời!
Whose idea was this? It’s absolutely brilliant!
大家一起讨论,每人出一个主意。
Mọi người cùng nhau thảo luận, mỗi người đưa ra một ý kiến.
Let’s all discuss it together, and each person can contribute one idea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây