ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出人意料
chūrényìliào
ngoài dự đoán, bất ngờ
Hán việt: xuất nhân ý liệu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "出人意料" (chūrényìliào) mang nghĩa "ngoài dự đoán, bất ngờ", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 人 (rén - nhân): "người" + 意 (yì - ý): "ý định" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

出人意料
chūrényìliào
ngoài dự đoán, bất ngờ
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:ngoài dự đoán, bất ngờ
Ví dụ (5)
bǐsài比赛de的jiéguǒ结果zhēn真shì是chūrényìliào出人意料。
Kết quả của trận đấu thật sự ngoài dự đoán.
The result of the match was truly unexpected.
tā他tūrán突然cízhí辞职,ràng让rén人gǎndào感到chūrényìliào出人意料。
Anh ấy đột nhiên từ chức, khiến mọi người cảm thấy bất ngờ.
His sudden resignation came as a surprise.
zhè这běn本shū书yǒu有yí一gè个wánquán完全chūrényìliào出人意料de的jiéjú结局。
Cuốn sách này có một cái kết hoàn toàn ngoài dự đoán.
This book has a completely unexpected ending.
zhè这bù部diànyǐng电影de的chénggōng成功chūrényìliào出人意料。
Thành công của bộ phim này thật sự ngoài dự đoán.
The success of this film was unexpected.
tā他zuòchū做出le了yí一gè个chūrényìliào出人意料de的juédìng决定。
Anh ấy đã đưa ra một quyết định bất ngờ.
He made an unexpected decision.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây