出难题
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出难题" (chū nántí) nghĩa là "đặt câu hỏi hóc búa, gây khó dễ", ghép bởi: 出 (chū): ra + 难 (nán): khó + 题 (tí): câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
出难题
đặt câu hỏi hóc búa, gây khó dễ
凵
屮
又
隹
是
页
Hình ảnh:

Phân tích từ 出难题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đặt câu hỏi hóc búa, gây khó dễ
Ví dụ (5)
老师经常在课堂上给我们出难题。
Thầy giáo thường xuyên đặt câu hỏi hóc búa cho chúng tôi ở trên lớp.
The teacher often gives us difficult problems in class.
你这不是故意给我出难题吗?
Cậu thế này chẳng phải là cố ý gây khó dễ cho tôi sao?
Aren't you deliberately making things difficult for me?
面试官出难题是为了考察应聘者的应变能力。
Người phỏng vấn đặt câu hỏi hóc búa là để kiểm tra khả năng ứng biến của ứng viên.
The interviewer asks difficult questions to assess the applicant's ability to respond under pressure.
客户总是提出不合理的要求,真是给我出难题。
Khách hàng luôn đưa ra những yêu cầu không hợp lý, thực sự là gây khó dễ cho tôi.
The client always makes unreasonable demands, which really puts me in a difficult position.
别再给他出难题了,他现在已经够忙了。
Đừng gây khó dễ cho anh ấy nữa, bây giờ anh ấy đã đủ bận rồi.
Stop making things difficult for him—he's already busy enough as it is.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây