痴心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "痴心" (chīxīn) mang nghĩa "lòng si mê, tình cảm mù quáng", kết hợp bởi 痴 (chī - si): "Ngốc nghếch" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痴: Căn bệnh (疒) làm che mờ cả sự hiểu biết (知) khiến tâm trí trở nên ngốc nghếch hoặc say mê cuồng nhiệt một điều gì (痴). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 痴心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lòng si mê, tình cảm mù quáng
Ví dụ (5)
他对她一片痴心,可惜她早有心上人了。
Anh ấy ôm trọn một lòng si mê cô ấy, thật tiếc là cô ấy đã có người trong mộng từ lâu.
He is deeply devoted to her, but unfortunately she already has someone she loves.
别再对他痴心妄想了,他根本不爱你。
Đừng có mơ mộng hão huyền vì tình cảm mù quáng với anh ta nữa, anh ta căn bản không hề yêu bạn.
Stop having foolish fantasies about him; he simply doesn't love you.
那个痴心女子为了等他,终身未嫁。
Cô gái si tình đó vì đợi anh ấy mà cả đời không lấy chồng.
That devoted woman waited for him and never married for the rest of her life.
即使知道没有结果,他依然痴心不改。
Cho dù biết là không có kết quả, anh ấy vẫn không thay đổi lòng si mê.
Even though he knew it would lead nowhere, his devotion never changed.
爱情有时候会让人变得极其痴心。
Tình yêu đôi khi khiến con người ta trở nên cực kỳ si mê mù quáng.
Love can sometimes make people extremely infatuated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây