财力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "财力" (cáilì) mang nghĩa "tiềm lực tài chính, năng lực kinh tế", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 财力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiềm lực tài chính, năng lực kinh tế
Ví dụ (5)
他们公司拥有雄厚的财力。
Công ty của họ sở hữu tiềm lực tài chính hùng hậu.
Their company has strong financial resources.
由于财力有限,这个项目不得不取消。
Do năng lực kinh tế có hạn, dự án này buộc phải hủy bỏ.
Due to limited financial resources, this project had to be canceled.
他没有足够的财力在市中心买房。
Anh ấy không có đủ tiềm lực tài chính để mua nhà ở trung tâm thành phố.
He does not have enough financial resources to buy a house in the city center.
政府将投入大量财力改善教育条件。
Chính phủ sẽ đầu tư lượng lớn tiềm lực tài chính để cải thiện điều kiện giáo dục.
The government will invest substantial financial resources to improve educational conditions.
我们需要在做决定之前评估一下自身的财力。
Chúng ta cần đánh giá lại tiềm lực tài chính của bản thân trước khi đưa ra quyết định.
We need to assess our own financial resources before making a decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây