ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
猜想
cāixiǎng
đoán, phỏng đoán, suy đoán
Hán việt: sai tưởng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "猜想" (cāixiǎng) mang nghĩa "đoán, phỏng đoán, suy đoán", kết hợp bởi 猜 (cāi - sai): "đoán" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).

Thành phần cấu tạo

猜想
cāixiǎng
đoán, phỏng đoán, suy đoán
猜
cāi • sai
đoán
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh / âm đọc (nằm bên phải)
想
xiǎng • tưởng
nghĩ
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng (nằm phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:đoán, phỏng đoán, suy đoán
Ví dụ (5)
wǒ我cāixiǎng猜想tā他jīntiān今天bú不huì会lái来le了。
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến đâu.
I guess he won't come today.
zhè这jǐnjǐn仅仅shì是nǐ你de的cāixiǎng猜想,bìng并méiyǒu没有zhèngjù证据。
Đây chỉ là phỏng đoán của bạn, hoàn toàn không có bằng chứng.
This is only your guess; there is no evidence.
dàjiā大家dōu都cāixiǎng猜想tā他kěnéng可能yǐjīng已经chūguó出国le了。
Mọi người đều suy đoán anh ấy có thể đã ra nước ngoài rồi.
Everyone suspects that he may have already gone abroad.
kēxuéjiā科学家men们zhèngzài正在shìtú试图zhèngmíng证明zhè这gè个zhùmíng著名de的cāixiǎng猜想。
Các nhà khoa học đang cố gắng chứng minh suy đoán nổi tiếng này.
Scientists are trying to prove this famous conjecture.
jiéguǒ结果hé和wǒmen我们zuìchū最初de的cāixiǎng猜想wánquán完全yízhì一致。
Kết quả hoàn toàn trùng khớp với phỏng đoán ban đầu của chúng tôi.
The result was completely consistent with our original guess.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây