猜想
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "猜想" (cāixiǎng) mang nghĩa "đoán, phỏng đoán, suy đoán", kết hợp bởi 猜 (cāi - sai): "đoán" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猜: Chú chó săn (犭) tinh nhạy đánh hơi giữa đám cỏ xanh (青) để phán đoán dấu vết con mồi, nghĩa là phỏng đoán, đoán (猜). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 猜想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đoán, phỏng đoán, suy đoán
Ví dụ (5)
我猜想他今天不会来了。
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến đâu.
I guess he won't come today.
这仅仅是你的猜想,并没有证据。
Đây chỉ là phỏng đoán của bạn, hoàn toàn không có bằng chứng.
This is only your guess; there is no evidence.
大家都猜想他可能已经出国了。
Mọi người đều suy đoán anh ấy có thể đã ra nước ngoài rồi.
Everyone suspects that he may have already gone abroad.
科学家们正在试图证明这个著名的猜想。
Các nhà khoa học đang cố gắng chứng minh suy đoán nổi tiếng này.
Scientists are trying to prove this famous conjecture.
结果和我们最初的猜想完全一致。
Kết quả hoàn toàn trùng khớp với phỏng đoán ban đầu của chúng tôi.
The result was completely consistent with our original guess.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây